lead up

Định nghĩa

Lead up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa chính dẫn đến, mở đường cho, chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống xảy ra. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chuỗi các hành động, sự kiện nhỏ hơn tạo tiền đề cho một sự kiện lớn hơn, quan trọng hơn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc tấn công của Hitler vào Ba Lan đã dẫn đến Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
  • (Các cuộc đàm phán đã mở đường cho một hiệp ước hòa bình.)
  • (Tất cả các buổi huấn luyện đều chuẩn bị cho cuộc thi cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead up to": Dạng đầy đủ của cụm từ, thường được dùng với giới từ "to" để chỉ rõ sự kiện hoặc kết quả cuối cùng.
    • The events leading up to the accident are still unclear. (Các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn vẫn chưa rõ ràng.)
  • "Lead-up" (danh từ): Khi viết dấu gạch ngang, "lead-up" trở thành danh từ, chỉ giai đoạn chuẩn bị hoặc khoảng thời gian trước một sự kiện.
    • In the lead-up to the election, the candidates gave many speeches. (Trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc bầu cử, các ứng cử viên đã nhiều bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead-up (danh từ): giai đoạn chuẩn bị, thời gian trước sự kiện (đã giải thíchtrên).
  • Lead (động từ): dẫn dắt, hướng dẫn (không có nghĩa "chuẩn bị" như "lead up").
  • Lead into: dẫn vào, dẫn đến (thường dùng cho không gian hoặc chủ đề, ít nhấn mạnh sự chuẩn bị hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pave the way for: mở đường cho (nhấn mạnh việc tạo điều kiện thuận lợi).
    • Her research paved the way for new discoveries. (Nghiên cứu của ấy đã mở đường cho những khám phá mới.)
  • Set the stage for: chuẩn bị nền tảng cho (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • The early talks set the stage for a successful agreement. (Các cuộc đàm phán ban đầu đã chuẩn bị nền tảng cho một thỏa thuận thành công.)
  • Precede: xảy ra trước (chỉ thứ tự thời gian, không nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả).
    • The storm was preceded by strong winds. (Cơn bão xảy ra sau những cơn gió mạnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Lead up to something: dẫn đến điều đó (dạng phổ biến nhất).
    • The rumors led up to a major scandal. (Những tin đồn đã dẫn đến một vụ bê bối lớn.)
  • Lead up (without object): không tân ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.
    • What led up to this situation? (Điều đã dẫn đến tình huống này?)
Thành ngữ liên quan
  • Lead up the garden path: lừa dối, dẫn dắt ai đó đi sai hướng (thành ngữ này có nghĩa khác hẳn, không liên quan đến "lead up" trong ngữ cảnh chuẩn bị).
    • He led her up the garden path with false promises. (Anh ta đã lừa dối ấy bằng những lời hứa hẹn giả dối.)
lead up
The team's careful planning will lead up to a successful product launch.